Việc cho trẻ làm quen với tiếng Anh từ sớm giúp bé phát triển khả năng ngôn ngữ và phản xạ tốt hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng học 50 từ vựng tiếng Anh lớp 1 phổ biến và dễ nhớ nhất dành cho trẻ nhỏ.
Những từ vựng này thường xuất hiện trong chương trình học ở trường và rất phù hợp để phụ huynh dạy bé tại nhà
Welcome to WordPress. This is your first post. Edit or delete it, then start writing!
1. Từ vựng về gia đình
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Father | Bố |
| Mother | Mẹ |
| Brother | Anh trai / em trai |
| Sister | Chị gái / em gái |
| Family | Gia đình |
Ví dụ:
This is my father.
Đây là bố của tôi.
2. Từ vựng về động vật
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Cat | Con mèo |
| Dog | Con chó |
| Bird | Con chim |
| Fish | Con cá |
| Duck | Con vịt |
Ví dụ:
I have a cat.
Tôi có một con mèo.
3. Từ vựng về màu sắc
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Red | Màu đỏ |
| Blue | Màu xanh |
| Yellow | Màu vàng |
| Green | Màu xanh lá |
| Black | Màu đen |
Ví dụ:
The apple is red.
Quả táo màu đỏ.
4. Từ vựng về đồ vật
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Book | Quyển sách |
| Pen | Bút |
| Bag | Cặp sách |
| Table | Bàn |
| Chair | Ghế |
Ví dụ:
This is my book.
Đây là quyển sách của tôi.
Cách giúp trẻ học từ vựng nhanh
Phụ huynh có thể áp dụng một số cách sau:
- học qua hình ảnh
- học qua trò chơi
- đọc từ vựng mỗi ngày
- sử dụng ứng dụng học tiếng Anh
Những phương pháp này giúp trẻ ghi nhớ từ vựng nhanh và lâu hơn.
Kết luận
Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 1 không cần quá áp lực. Chỉ cần mỗi ngày học 5–10 từ mới, trẻ sẽ nhanh chóng tích lũy được vốn từ vựng phong phú.
Phụ huynh nên kết hợp nhiều phương pháp học khác nhau để giúp bé cảm thấy hứng thú khi học tiếng Anh.
Even the bitterest fruit has sugar in it.
– Terry a O’Neal


The trees that are slow to grow bear the best fruit.
– Molière

Hi, this is a comment.
To get started with moderating, editing, and deleting comments, please visit the Comments screen in the dashboard.
Commenter avatars come from Gravatar.